Tiết sạch giá trong
Direct English translation
Chastity pure, worth clear.
Equivalent English version
Virtue is its own reward
Giải thích tiếng Việt
Chỉ phẩm hạnh trong sạch, đặc biệt nói về đức hạnh và sự giữ gìn trinh tiết của người phụ nữ. Thường dùng để ca ngợi hoặc đề cao nếp sống thanh sạch, đoan chính.
English explanation
Refers to moral purity, especially a woman's chastity and virtuous character. It is used to praise or uphold a life of purity and propriety.